Hyundai Elantra – Sedan thể thao, khác biệt và đầy bản lĩnh
Hyundai Elantra là mẫu sedan mang phong cách thiết kế thể thao, hiện đại với ngôn ngữ thiết kế Sensuous Sportiness. Thế hệ Elantra trong catalogue sở hữu thiết kế Parametric Dynamics nổi bật, không gian nội thất hướng đến trải nghiệm lái và nhiều trang bị tiện nghi, an toàn theo từng phiên bản.
Tại Hyundai Hà Tĩnh, Hyundai Elantra hiện có 4 phiên bản gồm 1.6 AT Tiêu Chuẩn, 1.6 AT, 2.0 AT và N Line. Giá bán và ưu đãi được cập nhật theo dữ liệu sản phẩm hiện tại.
Thiết kế ngoại thất Hyundai Elantra
Hyundai Elantra sở hữu thiết kế lấy cảm hứng từ ngôn ngữ Sensuous Sportiness, kết hợp những đường nét góc cạnh với lưới tản nhiệt Parametric Dynamics tạo diện mạo mạnh mẽ và thể thao.
Lưới tản nhiệt Parametric Dynamics
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt Parametric Dynamics, tạo điểm nhấn khác biệt cho Elantra. Thiết kế tổng thể được phát triển theo hướng góc cạnh, hiện đại và thể thao.
Hệ thống chiếu sáng
Trang bị chiếu sáng thay đổi theo phiên bản. Bản 1.6 AT Tiêu chuẩn sử dụng đèn Bi-Halogen; các phiên bản 1.6 AT, 2.0 AT và N Line sử dụng đèn Projector LED. Đèn LED định vị ban ngày, đèn pha tự động và đèn hậu LED được trang bị tùy theo phiên bản.
Vành xe
Elantra sử dụng các kích thước vành từ 15 đến 18 inch tùy phiên bản. Bản 1.6 AT Tiêu chuẩn dùng vành 15 inch với lốp 195/65R15; 1.6 AT dùng vành 16 inch với lốp 205/55R16; 2.0 AT dùng vành 17 inch với lốp 225/45R17; N Line dùng vành 18 inch với lốp 235/40R18.
Các trang bị ngoại thất khác gồm gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, ăng ten vây cá và cốp thông minh. Đèn hậu dạng LED được trang bị trên 1.6 AT, 2.0 AT và N Line.
Nội thất và tiện nghi Hyundai Elantra
Khoang nội thất Elantra được thiết kế theo hướng đơn giản nhưng thể thao, tập trung vào người lái. Catalogue thể hiện nhiều trang bị tiện nghi như màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch, màn hình thông tin kỹ thuật số, sạc không dây và điều hòa tự động tùy phiên bản.
Màn hình và kết nối
Màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch được trang bị trên các phiên bản theo bảng trang bị. Màn hình thông tin có kích thước 4.2 inch trên bản 1.6 AT Tiêu chuẩn và Full Digital 10.25 inch trên các phiên bản còn lại. Bluetooth và nhận diện giọng nói được trang bị trên cả 4 phiên bản.
Ghế ngồi và tiện nghi
Ghế da cao cấp được trang bị trên 1.6 AT, 2.0 AT và N Line. Ghế lái chỉnh điện, sưởi và làm mát hàng ghế trước được trang bị trên 2.0 AT và N Line. Điều hòa tự động 2 vùng độc lập có trên 1.6 AT, 2.0 AT và N Line; cửa gió điều hòa hàng ghế sau có trên cả 4 phiên bản.
Elantra còn có sạc không dây chuẩn Qi, điều khiển hành trình, Smart Key tích hợp chức năng khởi động từ xa, phanh tay điện tử EPB và Auto Hold tùy phiên bản. Chế độ lái được trang bị trên cả 4 phiên bản.
Động cơ và khả năng vận hành
Hyundai Elantra được cung cấp 3 cấu hình động cơ theo từng phiên bản, gồm Gamma 1.6 MPI, Nu 2.0 MPI và Smartstream 1.6 T-GDi.
Động cơ Gamma 1.6 MPI
Động cơ Gamma 1.6 MPI có dung tích 1.591 cc, công suất cực đại 128 PS tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 155 Nm tại 4.850 vòng/phút. Động cơ này được sử dụng trên phiên bản 1.6 AT Tiêu chuẩn và 1.6 AT.
Động cơ Nu 2.0 MPI
Động cơ Nu 2.0 MPI có dung tích 1.999 cc, công suất cực đại 159 PS tại 6.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 192 Nm tại 4.500 vòng/phút, được trang bị trên phiên bản 2.0 AT.
Động cơ Smartstream 1.6 T-GDi
Phiên bản N Line sử dụng động cơ xăng Smartstream 1.6 T-GDi dung tích 1.598 cc, cho công suất cực đại 204 PS tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 265 Nm trong khoảng 1.500–4.500 vòng/phút. Theo catalogue, đây là cấu hình động cơ mạnh nhất trong dải Elantra.
Hộp số và hệ thống vận hành
Hai phiên bản 1.6 AT Tiêu chuẩn và 1.6 AT sử dụng hộp số tự động 6 cấp. Phiên bản 2.0 AT sử dụng hộp số tự động 6 cấp, trong khi N Line sử dụng hộp số ly hợp kép 7 cấp DCT. Tất cả các phiên bản sử dụng hệ thống dẫn động cầu trước FWD.
Elantra sử dụng phanh đĩa trước/sau. Hệ thống treo trước McPherson. Hệ thống treo sau sử dụng thanh cân bằng trên 1.6 AT Tiêu chuẩn, 1.6 AT và 2.0 AT; N Line sử dụng hệ thống treo sau liên kết đa điểm.
Mức tiêu thụ nhiên liệu Hyundai Elantra
Theo bảng tiêu thụ nhiên liệu trong catalogue, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp của Hyundai Elantra lần lượt là 7,0 l/100km đối với 1.6 AT Tiêu Chuẩn, 7,0 l/100km đối với 1.6 AT, 7,0 l/100km đối với 2.0 AT và 5,83 l/100km đối với N Line.
| Phiên bản | Ngoài đô thị | Trong đô thị | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|
| 1.6 AT Tiêu Chuẩn | 5,6 l/100km | 9,5 l/100km | 7,0 l/100km |
| 1.6 AT | 5,6 l/100km | 9,5 l/100km | 7,0 l/100km |
| 2.0 AT | 5,63 l/100km | 10 l/100km | 7,0 l/100km |
| N Line | 4,76 l/100km | 7,72 l/100km | 5,83 l/100km |
Trang bị an toàn Hyundai Elantra
Hyundai Elantra được trang bị các hệ thống an toàn chủ động và hỗ trợ người lái gồm ABS, EBD, BA, ESC, HAC, TCS và TPMS. Camera lùi được trang bị trên cả 4 phiên bản. Hệ thống cảm biến sau có trên 1.6 AT, trong khi cảm biến trước/sau được trang bị trên 2.0 AT và N Line.
Số lượng túi khí thay đổi theo phiên bản: 1.6 AT Tiêu Chuẩn có 2 túi khí; 1.6 AT, 2.0 AT và N Line có 6 túi khí.
Các trang bị an toàn nổi bật
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
- Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD.
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA.
- Cân bằng điện tử ESC.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC.
- Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS.
- Cảm biến áp suất lốp TPMS.
- Camera lùi trên cả 4 phiên bản.
- Cảm biến sau hoặc cảm biến trước/sau tùy phiên bản.
- 2 hoặc 6 túi khí tùy phiên bản.
Thông số kỹ thuật Hyundai Elantra
| Thông số | Elantra |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4675 x 1825 x 1440 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2720 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Động cơ | Gamma 1.6 MPI / Nu 2.0 MPI / Smartstream 1.6 T-GDi |
| Dung tích xi lanh | 1.591 cc / 1.999 cc / 1.598 cc |
| Công suất cực đại | 128 PS / 159 PS / 204 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 155 Nm / 192 Nm / 265 Nm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 47 lít |
| Hộp số | 6 AT / 7 DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng / Liên kết đa điểm |
| Kích thước lốp | 195/65R15 / 205/55R16 / 225/45R17 / 235/40R18 |
Hyundai Elantra N Line – phong cách thể thao nổi bật
Hyundai Elantra N Line tạo điểm nhấn riêng với vành hợp kim 18 inch, bộ đôi thể thao, cản trước với hốc hút gió lớn, đĩa phanh kích thước lớn và hệ thống treo sau liên kết đa điểm. Khoang lái N Line có cần số thể thao, vô lăng 3 chấu khâu chỉ đỏ và ghế da thể thao N Line.
Giá Hyundai Elantra tại Hà Tĩnh
| Phiên bản | Giá niêm yết | Ưu đãi | Giá bán sau ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1.6 AT Tiêu Chuẩn | 599.000.000 VNĐ | 32.000.000 VNĐ | 567.000.000 VNĐ |
| 1.6 AT | 669.000.000 VNĐ | 44.000.000 VNĐ | 625.000.000 VNĐ |
| 1.6 N Line | 799.000.000 VNĐ | 52.000.000 VNĐ | 747.000.000 VNĐ |
| 2.0 AT | 729.000.000 VNĐ | 47.000.000 VNĐ | 682.000.000 VNĐ |
Giá và ưu đãi trên được lấy theo dữ liệu sản phẩm hiện tại. Khách hàng có nhu cầu mua Hyundai Elantra tại Hà Tĩnh có thể liên hệ Hyundai Thành Công Hà Tĩnh để được tư vấn phiên bản, chương trình ưu đãi và chi phí lăn bánh phù hợp.
Mua Hyundai Elantra chính hãng tại Hà Tĩnh
Hyundai Elantra phù hợp với khách hàng tìm kiếm một mẫu sedan có thiết kế thể thao, không gian tiện nghi, nhiều lựa chọn động cơ và trang bị an toàn theo từng phiên bản. Với 4 phiên bản 1.6 AT Tiêu Chuẩn, 1.6 AT, 2.0 AT và N Line, khách hàng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.
Liên hệ Hyundai Thành Công Hà Tĩnh để được tư vấn thông tin sản phẩm, giá bán, chương trình ưu đãi và hỗ trợ thủ tục mua xe.



